Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2033

lịch vạn niên ngày 14 tháng 11 năm 2033

Ngày Dương Lịch: 14-11-2033

Ngày Âm Lịch: 23-10-2033

Ngày trong tuần: Thứ hai

Ngày Kỷ Tỵ tháng Quý Hợi năm Quý Sửu

Ngày Hoàng Đạo: Câu Trần Hắc Đạo

Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01:00 - 02:59), Giờ Thìn (07:00 - 08:59), Giờ Ngọ (11:00 - 12:59), Giờ Mùi (13:00 - 14:59), Giờ Tuất (19:00 - 20:59), Giờ Hợi (21:00 - 22:59),

ngày 14 tháng 11 năm 2033 ngày 14/11/2033 ngày tốt tháng 11 năm 2033 ngày hoàng đạo tháng 11

LỊCH NGÀY 14 THÁNG 11 NĂM 2033

DƯƠNG LỊCH ÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2033 Tháng 10 Năm 2033 (Quý Sửu)
14

Thứ hai

Tỵ

Bây giờ là mấy giờ

23

Ngày: Kỷ Tỵ

Tháng: Quý Hợi

Năm: Quý Sửu

Tiết khí: Lập đông

Trực ngày: Trực Phá

Sao chiếu: Sao Nguy

Lục nhâm: Lưu niên

Tuổi xung ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi

Ngày: Câu Trần Hắc Đạo

Hôm nay là ngày Câu Trần Hắc Đạo

Giờ Sửu (01:00 - 02:59), Giờ Thìn (07:00 - 08:59), Giờ Ngọ (11:00 - 12:59), Giờ Mùi (13:00 - 14:59), Giờ Tuất (19:00 - 20:59), Giờ Hợi (21:00 - 22:59),

Giờ Tý (23:00 - 00:59), Giờ Dần (03:00 - 04:59), Giờ Mão (05:00 - 06:59), Giờ Tỵ (09:00 - 10:59), Giờ Dậu (17:00 - 18:59), Giờ Thân (15:00 - 16:59),

Hướng xuất hành là phương hướng nên ưu tiên lựa chọn khi bắt đầu hành trình hoặc khởi sự công việc theo quan niệm lịch pháp truyền thống.

Hỷ Thần: Nên xuất hành về hướng Đông Bắc để cầu may mắn, tin vui và gặp nhiều điều thuận lợi.

Tài Thần: Nên xuất hành về hướng Nam để cầu tài lộc, công việc và kinh doanh hanh thông.

Hạc Thần: Hướng Đông được xem là không thuận lợi, theo quan niệm truyền thống nên hạn chế xuất hành hoặc tiến hành việc lớn theo hướng này nếu có thể lựa chọn.

Tuổi hợp ngày Kỷ Tỵ: Ngày Tỵ có quan hệ Lục hợp với tuổi ThânTam hợp với các tuổi Sửu, Dậu.

Ý nghĩa:

  • Người thuộc các tuổi hợp thường được cho là dễ gặp sự đồng thuận, thuận lợi trong giao tiếp và hợp tác khi tiến hành công việc vào ngày này.
  • Nếu thực hiện các việc quan trọng như khai trương, ký kết hợp đồng, xuất hành hoặc cưới hỏi, đây được xem là một trong những yếu tố cát lợi theo quan niệm lịch pháp truyền thống.
  • Việc xem tuổi hợp chỉ là một tiêu chí tham khảo. Để đánh giá đầy đủ, nên kết hợp thêm Hoàng đạo - Hắc đạo, Ngũ hành, Trực ngày, Nhị thập bát tú, Lục diệu và các yếu tố cát hung khác.

Tuổi hợp: Thân, Sửu, Dậu.

Ngày 14/11/2033 xung với các tuổi dưới đây:

  • 1947 Đinh Hợi
  • 1971 Tân Hợi
  • 2007 Đinh Hợi

Ngày Tam Nương: Hôm nay không thuộc ngày Tam Nương.

Ngày Nguyệt Kỵ là một trong những ngày kỵ nổi tiếng trong lịch pháp và dân gian Việt Nam. Bao gồm các ngày mùng 5, ngày 14 và ngày 23 âm lịch hằng tháng.

Dân gian có câu:

"Mồng năm, mười bốn, hai ba
Đi chơi còn lỗ, nữa là đi buôn."

Câu ca dao này phản ánh quan niệm truyền thống rằng đây là những ngày vận khí không thuận, dễ gặp trở ngại, hao tổn tài sản hoặc công việc không đạt kết quả như mong muốn.

Nên làm:

  • Giải quyết các công việc thường ngày.
  • Dọn dẹp, vệ sinh nhà cửa.
  • Sửa chữa nhỏ.
  • Học tập, nghiên cứu.
  • Lập kế hoạch cho công việc sắp tới.
  • Thăm hỏi người thân, bạn bè.
  • Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi.

Không nên:

  • Khai trương cửa hàng, công ty.
  • Động thổ, khởi công xây dựng.
  • Cưới hỏi, ăn hỏi.
  • Nhập trạch, chuyển nhà.
  • Ký kết hợp đồng có giá trị lớn.
  • Đầu tư tài chính hoặc góp vốn quan trọng.
  • Mua bán tài sản có giá trị lớn.
  • Xuất hành cầu tài hoặc đi xa nếu có thể lựa chọn ngày khác.

Đánh giá: Theo quan niệm lịch pháp truyền thống, Nguyệt Kỵ được xếp vào nhóm ngày không thuận lợi cho các công việc trọng đại. Nếu có điều kiện, nên chọn ngày khác có nhiều cát tinh hơn để tiến hành công việc quan trọng. Trường hợp bắt buộc phải thực hiện, nên xem thêm giờ hoàng đạo, hướng xuất hành, Hoàng đạo - Hắc đạo, Trực ngày và các sao cát hung khác để có đánh giá đầy đủ.

Dương Công Kỵ Nhật là một trong những ngày đại kỵ nổi tiếng trong lịch pháp cổ, được ghi chép trong nhiều sách như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, Ngọc Hạp Thông Thư và các bộ lịch truyền thống.

Theo quan niệm cổ, đây là những ngày có trường khí không thuận, dễ gặp trở ngại, hao tổn hoặc công việc không đạt kết quả như mong muốn. Vì vậy, các bậc tiền nhân thường khuyên tránh tiến hành những việc trọng đại vào những ngày này nếu có thể lựa chọn.

Nên làm:

  • Làm các công việc thường nhật.
  • Dọn dẹp, vệ sinh nhà cửa.
  • Sắp xếp hồ sơ, giấy tờ.
  • Học tập, nghiên cứu.
  • Kiểm tra kế hoạch, chuẩn bị công việc.
  • Thăm hỏi người thân, bạn bè.
  • Cầu an, nghỉ ngơi.

Không nên:

  • Khai trương, mở cửa hàng.
  • Khởi công xây dựng, động thổ.
  • Cưới hỏi, ăn hỏi.
  • Nhập trạch, chuyển nhà.
  • An táng, cải táng.
  • Ký kết hợp đồng lớn.
  • Mua bán bất động sản.
  • Đầu tư tài chính quy mô lớn.
  • Xuất hành cầu tài.
  • Nhậm chức hoặc bắt đầu công việc quan trọng.

Đánh giá: Dương Công Kỵ Nhật được xem là một trong những nhóm ngày có mức độ kiêng kỵ cao trong lịch pháp truyền thống. Nếu có điều kiện, nên chọn ngày khác thuận lợi hơn để tiến hành các công việc trọng đại. Trong trường hợp bắt buộc phải thực hiện, nên kết hợp xem thêm giờ hoàng đạo, hướng xuất hành, Hoàng đạo - Hắc đạo, Trực ngày, Nhị thập bát tú và các yếu tố cát hung khác để có đánh giá toàn diện.

Ngày Kỷ Tỵ có: Chi sinh Can (Hỏa sinh Thổ), ngày này là ngày cát (Nghĩa Nhật).

Chưa có dữ liệu luận giải cho thần này.

Kỷ: Kỷ bất phá khoán, nhị chủ tịnh vong.
Không nên ký kết hợp đồng, giấy tờ hoặc lập khế ước vì dễ phát sinh tranh chấp hoặc bất lợi cho các bên.

Tỵ: Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng.
Không nên xuất hành xa hoặc khởi hành cho công việc quan trọng.

Ngày Lưu Niên tượng trưng cho sự trì hoãn và chậm trễ. Theo quan niệm truyền thống, các công việc trong ngày này thường khó đạt kết quả nhanh, dễ phát sinh trở ngại hoặc kéo dài hơn dự kiến.

Nên làm:

  • Hoàn thiện công việc còn dang dở.
  • Lập kế hoạch.
  • Kiểm tra hồ sơ, tài liệu.

Không nên:

  • Khai trương.
  • Ký hợp đồng quan trọng.
  • Đầu tư lớn.

Đánh giá: Nên kiên nhẫn và tránh đặt kỳ vọng hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.

Sao Nguy (Nguy Nguyệt Yến) là hung tú. Theo quan niệm truyền thống, sao này chủ về nguy hiểm, bất ổn và những biến động khó lường.

Nên làm:

  • Cầu an.
  • Tĩnh dưỡng.
  • Làm việc thường ngày.

Không nên:

  • Khai trương.
  • Cưới hỏi.
  • Động thổ.
  • Xuất hành xa.
  • Ký kết hợp đồng lớn.

Đánh giá: Nên tránh các công việc trọng đại nếu có thể lựa chọn ngày khác.

Ngày Trực Phá tượng trưng cho sự phá bỏ và thay đổi. Ngày này phù hợp để tháo dỡ hoặc chấm dứt những việc không còn phù hợp.

Nên làm:

  • Phá dỡ.
  • Thanh lý.
  • Sửa chữa.

Không nên:

  • Cưới hỏi.
  • Khai trương.
  • Động thổ.

Đánh giá: Không thuận lợi cho các công việc trọng đại mang tính khởi đầu.

Sao Cát:

  • Nguyệt đức hợp: Tốt mọi việc, kỵ tố tụng.
  • Kính tâm: Tốt đối với tang lễ.
  • Dịch mã: Tốt mọi việc, nhất là xuất hành.

Sao Hung:

  • Ly sào: Xấu với giá thú, xuất hành, dọn sang nhà mới
  • Tiểu hồng sa: Xấu mọi việc.
  • Nguyệt phá: Xấu về xây dựng nhà cửa.
  • Ly sàng: Kỵ giá thú.
  • Ly sàng: Kỵ giá thú.

Giờ Tý (từ 23h đến 1h)

⇒ Đây là khung giờ này mang ý nghĩa bình an, ổn định, may mắn và thuận lợi. Đây là thời điểm tốt để thực hiện các công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến sự an toàn, phát triển lâu dài và tài lộc.

Giờ Sửu (từ 1h đến 3h)

⇒ Đây là một trong sáu giờ Hoàng Đạo theo hệ thống Lục Diệu, mang ý nghĩa may mắn, vui vẻ và hanh thông. Đây là thời điểm lý tưởng để thực hiện những công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến hỷ sự, tài lộc và sự phát triển.

Giờ Dần (từ 3h đến 5h)

⇒ Đây là một trong các khung giờ theo phong thủy, mang ý nghĩa về sự kéo dài, trì trệ, lâu bền. Tùy vào công việc cụ thể, giờ này có thể mang lại lợi ích hoặc gây bất lợi.

Giờ Mão (từ 5h đến 7h)

⇒ Đây là một trong sáu giờ Hắc Đạo, mang ý nghĩa về thị phi, tranh cãi và xung đột. Đây là khoảng thời gian dễ xảy ra hiểu lầm, cãi vã, mất hòa khí. Vì vậy, khi đến giờ này, cần cẩn trọng trong lời nói và hành động.

Giờ Thìn (từ 7h đến 9h)

⇒ Đây là một trong những khung giờ tốt trong phong thủy và lịch vạn niên, mang ý nghĩa cát lợi nhỏ, may mắn vừa phải. Tuy không mạnh mẽ như giờ Đại Cát, nhưng vẫn phù hợp để thực hiện nhiều công việc quan trọng.

Giờ Tỵ (từ 9h đến 11h)

⇒ Đây là một trong những khung giờ xấu theo phong thủy, mang ý nghĩa bế tắc, đứt đoạn, không có lối thoát. Đây là thời điểm kém may mắn, không thuận lợi để làm những việc quan trọng, đặc biệt là những công việc cần sự lâu dài và bền vững.

Giờ Ngọ (từ 11h đến 13h)

⇒ Đây là khung giờ này mang ý nghĩa bình an, ổn định, may mắn và thuận lợi. Đây là thời điểm tốt để thực hiện các công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến sự an toàn, phát triển lâu dài và tài lộc.

Giờ Mùi (từ 13h đến 15h)

⇒ Đây là một trong sáu giờ Hoàng Đạo theo hệ thống Lục Diệu, mang ý nghĩa may mắn, vui vẻ và hanh thông. Đây là thời điểm lý tưởng để thực hiện những công việc quan trọng, đặc biệt là những việc liên quan đến hỷ sự, tài lộc và sự phát triển.

Giờ Thân (từ 15h đến 17h)

⇒ Đây là một trong các khung giờ theo phong thủy, mang ý nghĩa về sự kéo dài, trì trệ, lâu bền. Tùy vào công việc cụ thể, giờ này có thể mang lại lợi ích hoặc gây bất lợi.

Giờ Dậu (từ 17h đến 19h)

⇒ Đây là một trong sáu giờ Hắc Đạo, mang ý nghĩa về thị phi, tranh cãi và xung đột. Đây là khoảng thời gian dễ xảy ra hiểu lầm, cãi vã, mất hòa khí. Vì vậy, khi đến giờ này, cần cẩn trọng trong lời nói và hành động.

Giờ Tuất (từ 19h đến 21h)

⇒ Đây là một trong những khung giờ tốt trong phong thủy và lịch vạn niên, mang ý nghĩa cát lợi nhỏ, may mắn vừa phải. Tuy không mạnh mẽ như giờ Đại Cát, nhưng vẫn phù hợp để thực hiện nhiều công việc quan trọng.

Giờ Hợi (từ 21h đến 23h)

⇒ Đây là một trong những khung giờ xấu theo phong thủy, mang ý nghĩa bế tắc, đứt đoạn, không có lối thoát. Đây là thời điểm kém may mắn, không thuận lợi để làm những việc quan trọng, đặc biệt là những công việc cần sự lâu dài và bền vững.

  • Việc xem ngày tốt xấu trong lịch pháp phương Đông là phương pháp tham khảo được đúc kết từ nhiều hệ thống như Hoàng đạo – Hắc đạo, Ngũ hành, Trực ngày, Nhị thập bát tú, Khổng Minh Lục Diệu, Ngọc Hạp Thông Thư, các sao cát hung, ngày kỵ và nhiều yếu tố khác. Mỗi tiêu chí phản ánh một góc nhìn riêng nên không nên chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất để kết luận ngày tốt hay xấu.
  • Trong thực tế, có những ngày tuy phạm một số yếu tố bất lợi nhưng lại được nhiều cát tinh hỗ trợ, hoặc ngược lại có ngày Hoàng đạo nhưng vẫn gặp các sao xấu cần lưu ý. Vì vậy, việc đánh giá nên được thực hiện trên cơ sở tổng hợp tất cả các tiêu chí để có cái nhìn toàn diện hơn.
  • Nếu ngày có nhiều dấu hiệu cát lợi, bạn có thể cân nhắc lựa chọn để tiến hành các công việc quan trọng như khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, ký kết hợp đồng hoặc xuất hành. Nếu ngày xuất hiện nhiều yếu tố bất lợi, theo quan niệm truyền thống nên cân nhắc lựa chọn thời điểm khác phù hợp hơn, hoặc kết hợp chọn giờ hoàng đạo, hướng xuất hành thuận lợi để tăng thêm sự an tâm.
  • Thông tin trên trang được tổng hợp từ các nguyên tắc của lịch pháp truyền thống nhằm phục vụ mục đích tra cứu và tham khảo. Khi đưa ra các quyết định quan trọng, bạn nên kết hợp với điều kiện thực tế, kế hoạch công việc và các yếu tố khách quan khác, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc xem ngày.

LỊCH THÁNG 11 NĂM 2033

THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT
1
10/10
2
11/10
3
12/10
4
13/10
5
14/10
6
15/10
7
16/10
8
17/10
9
18/10
10
19/10
11
20/10
12
21/10
13
22/10
14
23/10
15
24/10
16
25/10
17
26/10
18
27/10
19
28/10
20
29/10
21
30/10
22
1/11
23
2/11
24
3/11
25
4/11
26
5/11
27
6/11
28
7/11
29
8/11
30
9/11

Ghi chú: Các ngày có chấm đỏ là NGÀY HOÀNG ĐẠO